Năm Giáp Thân, Thăng Long oằn mình trong cái nóng cuối hạ. Nắng không còn vàng ươm và dịu dàng như mùa xuân, mà trở nên gay gắt, chói chang như muốn nung chảy từng mái ngói cong, từng bức tường son. Nước hồ Tây, mặt gương phẳng lặng thường ngày, nay cũng lấp lóa một thứ ánh sáng chói mắt, như thể có một ngọn lửa vô hình đang cháy ngầm dưới đáy. Mùi hương ngọc lan, vốn thanh khiết và êm đềm, giờ đây dường như cũng pha lẫn chút ngột ngạt, hanh hao của gió Lào. Trong chốn cung cấm, không khí vốn êm đềm, thanh tĩnh, nay lại dồn dập, gấp gáp lạ thường. Từ sớm tinh mơ, An Tư đã nghe tiếng vó ngựa dồn dập từ cửa Bắc vọng vào, những tiếng bước chân gấp gáp của các tiểu thái giám và thị nữ chạy đi chạy lại. Nàng ngồi trước gương đồng, những ngón tay thon dài lướt trên phím đàn tranh, cố tìm lại chút bình yên đã mất. Tiếng đàn dù trong trẻo đến mấy cũng không thể xoa dịu được sự bất an đang xâm chiếm tâm hồn nàng. An Tư biết, những tiếng vó ngựa ấy là các trinh thám từ phương Bắc trở về, mang theo những tin tức chiến trận đang đổ dồn về kinh đô. Mây đen đã kéo đến, không phải trên bầu trời, mà trong lòng người. An Tư – công chúa út được vua anh Trần Nhân Tông hết mực yêu chiều – tựa đóa quỳnh mong manh tỏa hương trong chốn cung cấm. Nàng lớn lên giữa nhung lụa và vòng tay che chở, chỉ biết đến hoa cỏ, tiếng đàn, những vần thơ dìu dặt, chưa từng một lần chạm đến khắc nghiệt của nhân sinh. Trong vương triều, nàng là biểu tượng của sự thanh bình, là niềm vui bé nhỏ giúp các hoàng huynh vơi đi mệt nhọc sau bao giờ phút quốc sự nặng nề. Thế nhưng, vận mệnh Đại Việt đã khiến những ngày bình yên ấy trở thành điều xa xỉ. An Tư dần nhận ra sự đổi thay qua từng ánh mắt: nét trầm ngâm của Thái thượng hoàng Trần Nhân Tông, vẻ lo âu hằn trên gương mặt thị vệ, cung nữ. Nụ cười vô ưu của Thượng hoàng – người từng kể cho nàng nghe những chiến công oanh liệt của tổ tiên – nay đã vắng bóng. Ánh nhìn vua anh Nhân Tông, vốn luôn chan chứa yêu thương, giờ phủ thêm một tầng sầu muộn, khiến trái tim non trẻ của nàng lần đầu biết đến nỗi bất an.
"Công chúa, xin người hãy vào nghỉ ngơi. Nơi này đã chẳng còn là chốn bình yên nữa rồi." – Ngọc Linh, thị nữ thân cận, thì thầm. Giọng nàng run rẩy, đầy sự lo lắng. An Tư quay sang nhìn Ngọc Linh, đôi mắt nàng thoáng buồn. "Linh, ta ổn. Dù là giông bão, ta cũng muốn biết nó đang đến gần đến đâu." Ngọc Linh không đáp, chỉ lặng lẽ đứng sau lưng nàng. Nàng hiểu, và nàng cũng sợ hãi. Nỗi sợ hãi của một kẻ bất lực trước định mệnh đã ập đến.
Chiều hôm đó, một sự kiện hiếm có đã xảy ra. Vua Trần Nhân Tông không thiết triều như thường lệ, mà triệu tập các vương hầu, tướng lĩnh, trong đó có cả Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, về đại sảnh trong cung để họp bàn. An Tư tò mò, nàng bí mật dạo bước trên hành lang, men theo những bức tường rêu phong, lắng nghe những lời bàn bạc từ bên trong. Giọng nói của vua anh vang lên, trầm ấm nhưng đầy sức nặng. "Quân Nguyên đã vượt qua biên giới. Chúng lần này không còn là đội quân thăm dò, mà là một đạo quân khổng lồ, gấp đôi lần trước. Các khanh nghĩ sao?" Tiếng bàn luận xôn xao, An Tư nhận ra có hai luồng ý kiến đối lập. Một bên là phe chủ chiến, đứng đầu là Hưng Đạo Vương, với những luận điểm đanh thép về việc phải đối đầu trực tiếp, không thể nhún nhường. Một bên là phe chủ hòa, với những lời lẽ bi quan về sức mạnh của quân Nguyên Mông, cho rằng Đại Việt không thể đối đầu trực tiếp, cần phải tìm cách cầu hòa. An Tư lặng lẽ nghe, trái tim nàng như có ai đó bóp nghẹt. Nàng chưa bao giờ nghĩ rằng, chỉ một cuộc chiến lại có thể chia rẽ những con người cùng chung một dòng máu, cùng chung một triều đại. Tiếng nói của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn vang lên, dứt khoát và mạnh mẽ: "Nếu bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước!". Lời nói ấy như một mũi tên xuyên thẳng vào trái tim An Tư. Nàng hiểu, chiến tranh đã đến rất gần, và mỗi người dân Đại Việt đều phải lựa chọn. Trong khoảnh khắc đó, An Tư chợt thấy mình không còn là một công chúa vô ưu vô lo nữa. Nàng là một con người, có quê hương, có dân tộc. Nàng ý thức được rằng số phận của bản thân không chỉ là một cuộc sống an nhàn trong cung cấm, mà đã gắn liền với vận nước, với số phận của những người dân đang lầm than ngoài kia. Dù chỉ là một đóa hoa giữa bão tố, nàng cũng phải sống để cảm nhận hết những gì đang xảy ra. Khi cuộc họp kết thúc, các vương hầu, tướng lĩnh lần lượt rời đi. An Tư thấy Hưng Đạo Vương bước ra, gương mặt ông đăm chiêu nhưng ánh mắt vẫn ánh lên sự kiên định. Nàng nhìn thấy sự mệt mỏi trên gương mặt của vua anh, nhưng cũng là sự quyết tâm. An Tư biết, quyết định cuối cùng đã được đưa ra. Đêm đó, nàng không ngủ được. Nàng đứng bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm tĩnh lặng của kinh thành. Trăng đêm nay mờ ảo, không còn tròn vành và sáng tỏ như những đêm trước. Bỗng nhiên, từ xa vọng lại tiếng trống, nhưng không phải tiếng trống hiệu lệnh chiến đấu, mà là tiếng trống của những người dân đang chạy loạn. Tiếng trống ấy không dồn dập, mà rời rạc, bi thương, như tiếng khóc của một đứa trẻ lạc mẹ. An Tư nghe mà lòng quặn thắt. Nàng muốn làm một điều gì đó, muốn cứu lấy những người dân vô tội ấy. Nàng nhớ lại những lời nói của Hưng Đạo Vương, nhớ lại ánh mắt của vua anh. An Tư hiểu rằng, chiến tranh không chỉ là những cuộc giao tranh trên chiến trường, mà còn là nỗi đau của hàng ngàn, hàng vạn người dân. Nàng nhận ra rằng, mình không thể mãi là một đóa hoa an phận trong cung cấm nữa. Nàng phải làm một điều gì đó, dù chỉ là một việc nhỏ nhoi. Sáng sớm hôm sau, An Tư đến gặp vua anh. Nàng không mặc những bộ xiêm y lộng lẫy, chỉ khoác lên mình một bộ quần áo đơn giản. Nàng quỳ xuống, đôi mắt nhìn thẳng vào vua Trần Nhân Tông, giọng nói đầy chân thành: "Vua anh, xin hãy cứu tế cho dân chúng. Họ đang chịu khổ, họ cần được giúp đỡ. Em muốn dùng hết của cải trong cung của mình để giúp họ. Em muốn đi cùng các anh, để cảm nhận nỗi đau của dân tộc." Vua Trần Nhân Tông nhìn em gái, ánh mắt ngài đầy xót xa và yêu thương. Ngài biết rằng, cuộc chiến này đã làm thay đổi em gái mình. An Tư không còn là nàng công chúa vô tư, ngây thơ ngày nào nữa, mà đã trở thành một người phụ nữ trưởng thành, một người con của Đại Việt. Ngài đưa tay đỡ An Tư đứng dậy, giọng nói nghẹn ngào: "An Tư, em đã lớn rồi. Em đã hiểu được thế nào là vận nước. Tấm lòng của em, vua anh sẽ ghi nhớ." An Tư cảm thấy ấm áp trong lòng. Nàng biết, lời nói của mình đã chạm đến trái tim vua anh. Dù không thể làm được nhiều, nhưng nàng đã làm được một việc: nàng đã bước ra khỏi chiếc kén của một nàng công chúa, để đối mặt với thực tại nghiệt ngã của đất nước. Và nàng đã sẵn sàng cho những thử thách sắp tới, dù đó có là những cơn bão tố của chiến tranh.